Ngoài việc duy trì các điều kiện môi trường như độ sạch không khí, nhiệt độ, độ ẩm và chênh áp theo yêu cầu, phòng sạch còn phụ thuộc rất lớn vào kỷ luật thao tác của nhân sự. Bài viết này SUNTECH tổng hợp các nguyên tắc và nội quy phòng sạch cơ bản cần tuân thủ để đảm bảo an toàn và hạn chế nhiễm bẩn nhiễm chéo trong vận hành.
1. Một số nguyên tắc về an toàn lao động trong phòng sạch
Tại các cơ sở sản xuất có phòng sạch, trước khi được phép làm việc trong khu vực kiểm soát, nhân sự cần được hướng dẫn đầy đủ về an toàn lao động và nội quy phòng sạch. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro tai nạn, đồng thời ngăn các hành vi có thể làm suy giảm điều kiện môi trường trong quá trình làm việc.

Dưới đây là các nội quy phòng sạch chung mà nhân sự cần nắm rõ:
- Di chuyển theo đúng tuyến và quy định phân luồng
- Vận hành dụng cụ/thiết bị đúng mục đích, đúng hướng dẫn
- Thực hiện phân loại, thu gom và thải bỏ chất thải đúng quy định
- Quản lý hóa chất, mẫu thử và vật tư thí nghiệm theo đúng khu vực quy định
- Tuân thủ hướng dẫn xử lý tĩnh điện, xả tĩnh điện trong các cơ sở sản xuất điện tử.
- Vận chuyển vật tư an toàn, đúng quy cách; phát sinh sự cố phải báo cáo và xử lý theo quy trình để khoanh vùng và ngăn lan truyền rủi ro.
- Nắm rõ lối thoát hiểm, điểm tập kết, vị trí thiết bị cảnh báo và quy trình ứng phó sự cố (cháy, chập điện, rò rỉ/đổ tràn hóa chất, tai nạn lao động…
- Kiểm soát nhiễm bẩn phòng sạch bằng các biện pháp như sử dụng quần áo phòng sạch, thay đồ đúng khu vực, không mang vật dụng cá nhân/nguồn bẩn vào khu sạch và hạn chế tối đa hành vi phát sinh hạt.
2. Nội quy và nguyên tắc làm việc trong phòng sạch
Điều kiện cần trước khi vào phòng sạch
Trước khi vào phòng sạch, nhân sự cần loại bỏ các yếu tố có nguy cơ phát tán hạt & bụi (vật dụng cá nhân, vật liệu không phù hợp, trang phục không đúng quy định…), đồng thời không mang vật tư và thiết bị từ khu vực này sang khu vực khác khi chưa qua bước kiểm soát theo quy trình.

Tại khu chuyển tiếp, lối vào thường bố trí Air Shower cho nhân sự, Pass Box cho vật tư/dụng cụ và các điểm kiểm soát tại lối ra (chốt gió hoặc khu đệm) nhằm hạn chế phát tán ngược.
Quy định về luồng di chuyển
Khi ra vào và di chuyển trong phòng sạch, bắt buộc tuân thủ đúng tuyến và đúng luồng, luồng nhân sự đi theo lối quy định, luồng vật tư vận chuyển theo tuyến riêng, hạn chế giao cắt để giảm nguy cơ nhiễm chéo. Thông thường, cơ sở sẽ thiết lập nguyên tắc lối vào – lối ra tách biệt và phân luồng theo từng công đoạn sản xuất.
Trong khu vực thao tác, cần kiểm soát tốc độ di chuyển, tránh chạy nhanh hoặc di chuyển gây nhiễu động làm khuấy bụi trên sàn và bề mặt.
Quy định về trang phục phòng sạch
Trang phục phòng sạch là biện pháp kiểm soát trực tiếp nhằm hạn chế phát tán hạt từ con người. Nhân sự phải mặc đúng quy cách, che kín các vùng dễ phát sinh bụi (tóc, tai, cổ tay, mắt cá), thay đồ đúng khu vực, và không mang vật dụng cá nhân vào khu sạch.

Khu thay đồ phòng sạch cần bố trí đầy đủ phương tiện hỗ trợ (tủ đồ, giá để giày, khu vực cất giữ vật dụng) để đảm bảo thao tác thay đồ đồng nhất và giảm nguy cơ lây nhiễm chéo.
Quy định về vệ sinh cá nhân & vệ sinh phòng sạch
Vệ sinh cá nhân là yêu cầu bắt buộc trước và sau ca làm việc để giảm nguy cơ đưa tạp chất vào khu sạch và hạn chế rủi ro sức khỏe cho người lao động. Song song, vệ sinh khu vực phòng sạch phải được quản lý theo quy trình và lịch vệ sinh nhằm duy trì tính ổn định trong vận hành.
Duy trì điều kiện phòng sạch trong vận hành
Bộ phận quản lý cần thực hiện kiểm tra định kỳ theo kế hoạch, đồng thời kiểm soát trạng thái thiết bị và các điểm chuyển tiếp. Bên cạnh đó, việc huấn luyện, nhắc nhở và đào tạo định kỳ cho nhân sự là yếu tố bắt buộc để duy trì kỷ luật vận hành, giảm lỗi thao tác và đảm bảo chất lượng môi trường phòng sạch theo thời gian.
3. Các hành vi bị nghiêm cấm trong phòng sạch
Để kiểm soát nhiễm bẩn và đảm bảo an toàn vận hành, nhân sự không được thực hiện các hành vi sau:
- Mang đồ ăn, thức uống, kẹo cao su vào phòng sạch.
- Mang vật dụng cá nhân không được phép (ví, chìa khóa, trang sức, bật lửa/diêm, thuốc lá…).
- Mang carton, giấy thường, khăn giấy thường hoặc vật liệu dễ phát tán bụi/xơ vào khu sạch.
- Mặc sai trang phục phòng sạch: hở tóc/hở cổ tay/hở mắt cá; kéo khẩu trang xuống; trang phục bẩn/rách.
- Chạm tay trần hoặc găng bẩn vào bề mặt thao tác, sản phẩm, vật tư đã kiểm soát; đặt vật tư trực tiếp xuống sàn.
- Chạy, di chuyển nhanh, tụ tập gây nhiễu động; đi tắt hoặc đi ngược luồng quy định.
- Tự ý mang vật tư thiết bị giữa các khu vực khi chưa qua bước kiểm soát theo quy trình.
- Chèn cửa, mở cửa quá lâu hoặc mở đồng thời các cửa tại khu chuyển tiếp khi không được phép.
- Tự ý điều chỉnh, tháo lắp, di dời thiết bị; sử dụng thiết bị & dụng cụ sai công năng.
- Pha trộn, sang chiết, sử dụng hóa chất và vật tư vệ sinh ngoài quy định; dùng sai khu vực.
- Bỏ rác sai khu vực; trộn lẫn chất thải; để tồn lưu chất thải trong khu thao tác.
- Bỏ qua quy trình báo cáo khi phát sinh bất thường (rách găng, rơi vật lạ, tràn đổ, hư hỏng thiết bị…).
4. Một số quy định riêng theo đặc thù lĩnh vực sản xuất
Mỗi ngành có nguồn rủi ro khác nhau, vì vậy khi đưa phòng sạch vào sử dụng cần bổ sung các quy định phù hợp với đặc thù sản xuất để kiểm soát hiệu quả.
Phòng sạch sản xuất dược, trang thiết bị y tế
Trong dược phẩm và thiết bị y tế, rủi ro trọng yếu là nhiễm chéo từ vật chất, hóa chất, bụi và vi sinh. Đây là nhóm rủi ro cần kiểm soát ở mức nghiêm ngặt vì có thể tác động trực tiếp đến chất lượng đầu ra.Do đó, các quy định thường ưu tiên kiểm soát luồng ra vào, phân tách khu vực theo công đoạn và siết chặt kỷ luật thao tác để hạn chế khả năng lây nhiễm chéo giữa các khu.

Phòng sạch sản xuất điện tử
Với các khu vực có mật độ thiết bị điện cao hoặc sản xuất linh kiện điện tử, tĩnh điện là rủi ro đặc thù và khó nhận biết bằng cảm quan. Tĩnh điện có thể gây lỗi ngay trên dây chuyền hoặc tạo lỗi tiềm ẩn ảnh hưởng chất lượng sản phẩm về sau.
Vì vậy, cần triển khai các quy định riêng về kiểm soát và xả tĩnh điện trong thao tác, vật tư sử dụng và kỷ luật vận hành tại khu vực nhạy ESD.
Phòng dược, phòng sạch thực phẩm, phòng thí nghiệm
Trong nhóm này, vi sinh và nấm mốc thường được xem là một dạng nhiễm chéo đặc thù, cần tách thành nhóm kiểm soát riêng để dễ triển khai biện pháp phòng ngừa. Nguồn phát sinh có thể đến từ điều kiện thi công, điểm đọng ẩm, vệ sinh không triệt để, hoặc ảnh hưởng theo khí hậu từng khu vực. Đồng thời cần chú ý nguy cơ côn trùng & sinh vật gây hại làm tăng mức nhiễm bẩn và ảnh hưởng chất lượng sản phẩm.
Riêng với phòng thí nghiệm và nuôi cấy, nhiễm chéo vi sinh có thể làm sai lệch kết quả kiểm thử và nghiên cứu, gây phát sinh thao tác xử lý phức tạp và kéo dài thời gian đánh giá. Vì vậy, quy định vận hành cần nhấn mạnh kỷ luật thao tác, vệ sinh và kiểm soát khu vực để hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm chéo.
5. Hậu quả của việc không tuân thủ các nguyên tắc làm việc trong phòng sạch
- Tăng nguy cơ nhiễm bẩn/nhiễm chéo, làm mất kiểm soát môi trường khu sạch
- Giảm chất lượng sản phẩm, phát sinh lỗi ngay trên dây chuyền hoặc lỗi tiềm ẩn
- Sai lệch kết quả kiểm nghiệm/kiểm thử (đặc biệt với phòng thí nghiệm, nuôi cấy), kéo dài thời gian xử lý và đánh giá lại
- Hư hỏng thiết bị và tài sản trong khu sạch, đặc biệt khi vận hành sai hoặc xử lý sự cố không đúng cách
Không tuân thủ nội quy phòng sạch có thể gây nhiễm bẩn, ảnh hưởng an toàn và làm gián đoạn sản xuất, thậm chí dẫn đến hư hỏng hạng mục trong khu sạch. Vì vậy, nhiều nhà máy yêu cầu nhân sự phải được đào tạo an toàn và quy trình vận hành trước khi làm việc độc lập.
